đảo ngói

đảo ngói

Người thợ đang đảo ngói trên mái nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động tháo dỡ, sắp xếp lại các viên ngói trên mái nhà: Thường để kiểm tra, sửa chữa phần mái, hoặc tận dụng lại ngói cho một mái nhà khác. Hành động này có thể bao gồm việc tháo ngói xuống, làm sạch, phân loại những viên còn tốt xếp lại theo trật tự mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mái nhà này bị dột, chúng ta cần phải đảo ngói lại toàn bộ. (Phần mái nhà này bị rỉ nước, chúng ta cần phải tháo dỡ sắp xếp lại toàn bộ ngói.)
    • Sau trận bão, nhiều hộ gia đình phải đảo ngói để thay thế những viên đã vỡ. (Sau trận bão, nhiều gia đình phải dỡ ngói ra để thay thế những viên đã bị hỏng.)
    • Ông thợ khuyên nên đảo ngói định kỳ để kéo dài tuổi thọ của mái. (Người thợ khuyên nên định kỳ kiểm tra sắp xếp lại ngói để mái nhà bền lâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đảo ngói" trong ngữ cảnh bảo tồn di tích: Chỉ việc tu bổ, phục chế mái ngói của các công trình kiến trúc cổ, đòi hỏi kỹ thuật đặc biệt để giữ nguyên hiện trạng chất liệu .
    • Việc trùng tu đình làng bao gồm công đoạn đảo ngói rất công phu. (Công việc tu sửa ngôi đình làng bao gồm bước dỡ xếp lại ngói rất tỉ mỉ.)
Biến thể từ liên quan
  • Lợp ngói (động từ): hành động đặt ngói lên mái nhà để tạo thành một bề mặt che phủ.
  • Thay ngói (động từ): hành động thay thế những viên ngói , hỏng bằng ngói mới.
  • Mái ngói (danh từ): phần mái nhà được lợp bằng ngói.
Từ đồng nghĩa
  • Sửa mái ngói: chỉ chung các công việc sửa chữa trên mái ngói, có thể bao gồm việc đảo ngói.
  • Tu sửa mái ngói: nhấn mạnh đến việc chữa trị, khôi phục lại mái ngói cho tốt hơn.
Ghi chú về ngữ nghĩa
  • Phạm vi sử dụng: Từ "đảo ngói" thường được dùng trong lĩnh vực xây dựng, sửa chữa nhà cửa bảo tồn di sản kiến trúc. Đây một thuật ngữ mang tính chuyên môn kỹ thuật nhiều hơn ngôn ngữ đời thường.
  • Hành động cụ thể: "Đảo" ở đây không có nghĩalật ngược (như "đảo chính") mang nghĩa di chuyển, dỡ ra sắp xếp lại một cách hệ thống.

Proverbs and Idioms